tuyến đường

Học thuật
Thân thiện
tuyến đường

Một chiếc xe buýt đang chạy trên tuyến đường mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đi, lộ trình đã được xác định quy hoạch: Chỉ một con đường, một hành trình cụ thể nối liền giữa hai hay nhiều địa điểm, thường được sử dụng cho giao thông, vận tải hoặc liên lạc.
    • Tập hợp các điểm tạo thành một đường chuyển động: Có thể hiểu đường đi của một phương tiện, một tuyến xe, hoặc đường dây liên lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành phố đang quy hoạch thêm một tuyến đường mới nối trung tâm với khu công nghiệp.
    • Tuyến đường sắt Bắc - Nam huyết mạch giao thông quan trọng của cả nước.
    • Xe buýt số 05 chạy trên tuyến đường rất dài, qua nhiều quận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyến đường hàng không": chỉ lộ trình cố định của các chuyến bay giữa hai sân bay.
    • Hãng hàng không vừa mở tuyến đường hàng không mới từ Nội tới Tokyo.
  • "tuyến đường thủy": chỉ lộ trình giao thông được thiết lập trên sông, biển.
    • Tuyến đường thủy trên sông Cửu Long rất nhộn nhịp.
Biến thể từ gần giống
  • Tuyến (danh từ): Từ rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa tương tự "tuyến đường".
    • Anh đi làm bằng tuyến xe buýt nào?
  • Lộ trình (danh từ): Chỉ đường đi, hành trình từ điểm này đến điểm khác, có thể không mang tính cố định, quy hoạch như "tuyến đường".
  • Hành trình (danh từ): Nhấn mạnh vào quá trình di chuyển, chặng đường phải đi qua.
Từ đồng nghĩa
  • Đường: Từ chung chỉ lối đi. "Tuyến đường" thường cụ thể quy hoạch hơn.
  • Lộ tuyến: Từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Lối đi: Chỉ đường đi nói chung, có thể không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Khai thông tuyến đường: Mở một con đường mới cho lưu thông.
    • Dự án này nhằm khai thông tuyến đường huyết mạch kết nối hai tỉnh.
  • Đứt tuyến đường: Chỉ việc giao thông trên một tuyến đường bị gián đoạn hoàn toàn.
    • Do quét, nhiều tuyến đường vào huyện miền núi đã bị đứt.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tuyến đường" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính thuật ngữ hoặc mô tả trực tiếp.)

tuyến đường

Một chiếc xe buýt đang chạy trên tuyến đường mới.

  1. Nh. Tuyến, ngh. 1.